EB Streymur
Quần đảo Faroe
EB Streymur Resultados mais recentes
EB Streymur Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
EB Streymur ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
EB Streymur là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur không ghi được bàn trong 42% tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn thua
EB Streymur để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
EB Streymur đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng Anh
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà EB Streymur đã tham gia trong Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với EB Streymur tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với EB Streymur tại Giải Ngoại hạng Anh
CDG thống kê
EB Streymur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
EB Streymur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Kèo Chấp Thống Kê
EB Streymur ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, EB Streymur ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, EB Streymur ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ngoại hạng Anh
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
EB Streymur thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, EB Streymur thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, EB Streymur có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, EB Streymur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, EB Streymur có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Phạt Góc Thống Kê
EB Streymur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur có trung bình 1.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, EB Streymur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, EB Streymur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
EB Streymur có trung bình 0.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
EB Streymur Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:8 | 17 | 26 | |
| 2 | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:10 | 15 | 26 | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 23:13 | 10 | 26 | |
| 4 | 12 | 4 | 6 | 2 | 14:9 | 5 | 18 | |
| 5 | 12 | 4 | 3 | 5 | 16:18 | -2 | 15 | |
| 6 | 12 | 4 | 2 | 6 | 17:20 | -3 | 14 | |
| 7 | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:30 | -13 | 12 | |
| 8 | 12 | 2 | 4 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 9 | 12 | 2 | 3 | 7 | 11:19 | -8 | 9 | |
| 10 | 12 | 2 | 1 | 9 | 6:23 | -17 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
EB Streymur Biệt đội
No data for selected season